boy scouts of america

boy scouts of america

A boy in a Boy Scouts of America uniform helps an elderly person cross the street.

Định nghĩa

Danh từ riêng: "Boy Scouts of America" một tổ chức hợp tác hoạt động thông qua một hội đồng quốc gia, thẩm quyền điều lệ các hội đồng địa phương trên khắp nước Mỹ. Mục đích của tổ chức này xây dựng nhân cách đào tạo công dân.

dụ sử dụng
  • (Con trai tôi đã tham gia Boy Scouts of America vào năm ngoái.)
  • (Boy Scouts of America tổ chức nhiều hoạt động ngoài trời cho giới trẻ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a member of the Boy Scouts of America": thành viên của tổ chức này.

    • He has been a member of the Boy Scouts of America for five years. (Anh ấy đã là thành viên của Boy Scouts of America được năm năm.)
  • "the Boy Scouts of America's mission": sứ mệnh của tổ chức.

    • The Boy Scouts of America's mission is to prepare young people to make ethical choices. (Sứ mệnh của Boy Scouts of America chuẩn bị cho giới trẻ khả năng đưa ra những lựa chọn đạo đức.)
Biến thể từ gần giống
  • Boy Scouts (n): Hướng đạo sinh nam (thường dùng để chỉ các thành viên hoặc tổ chức tương tự ở các quốc gia khác).

    • The Boy Scouts in Vietnam have similar activities. (Hướng đạo sinh nam ở Việt Nam các hoạt động tương tự.)
  • Scout (n): thành viên của tổ chức Hướng đạo.

    • He is a dedicated scout. (Anh ấy một hướng đạo sinh tận tụy.)
Từ đồng nghĩa
  • Hướng đạo sinh Mỹ: dịch nghĩa tương đương trong tiếng Việt.
  • Tổ chức Hướng đạo Mỹ: cách gọi khác, nhấn mạnh tính tổ chức.
Các cụm từ liên quan
  • Boy Scouts of America's programs: các chương trình của tổ chức.

    • The Boy Scouts of America's programs include camping and community service. (Các chương trình của Boy Scouts of America bao gồm cắm trại phục vụ cộng đồng.)
  • to join the Boy Scouts of America: tham gia tổ chức.

    • Many children dream to join the Boy Scouts of America. (Nhiều trẻ em mơ ước tham gia Boy Scouts of America.)
Thành ngữ liên quan
  • "A Boy Scout" (nghĩa bóng): một người trung thực, đáng tin cậy đạo đức tốt (dựa trên hình ảnh lý tưởng của Hướng đạo sinh).
    • He is such a Boy Scout; he always returns lost wallets. (Anh ấy đúng một Hướng đạo sinh; anh ấy luôn trả lại bị mất.)